베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thảm thiết" (1)
thảm thiết
영어
형용사tragic
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
A tragic cry echoed.
관련 단어 "thảm thiết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thảm thiết" (1)
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
A tragic cry echoed.
